menu_book
見出し語検索結果 "bảo vệ môi trường" (1件)
日本語
名環境保護
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
環境保護の必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "bảo vệ môi trường" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bảo vệ môi trường" (4件)
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
みんなで環境を手を取り合って守ろう。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
環境保護の必要がある。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
私たちは環境を守る必要がある。
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
環境保護運動はますます強くなっている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)